Bơm nhập khẩuTin TứcDisplaying items by tag: nơi bán lt100 longtech giá rẻ

Facebook Like Box

THÔNG TIN

Trang website máy bơm hút bùn.com là website chuyên nghiệp về các dòng sản phẩm máy bơm hút bùn, chúng tôi mang tới khách hàng những kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực vận chuyển bùn loãng, bùn đặc từ ao hồ, sông suỗi hoặc bùn biển, với nhiều kinh nghiệm được rút ra từ những lần lắp đặt và vận hành, trình độ kỹ sư của chúng tôi đã thấu hiểu được tất cả các loại bùn khó trị nhất, hãy đến với bơm bùn việt nhật quý khách hàng sẽ hoàn toàn yên tâm, sản phẩm thuộc dòng máy bơm hút bùn bơm công nghiệp chất lượng cao

CHÍNH SÁCH BẢO MẬT THÔNG TIN

QUY ĐỊNH BẢO HÀNH SẢN PHẨM

HƯỚNG DẪN MUA HÀNG

CAM KẾT BÁN HÀNG

Bán máy thổi khí longtech LT100 giá rẻ nhất

Thứ ba, 17 Tháng 3 2015 09:09
Xuất bản trong Tin tức

may thoi khi 5

Đặc điểm kỹ thuật của Series LT-100 máy thổi khí longtech

- Máy thổi khí model LT-100 Tiếng ồn thấp và tiêu thụ năng lượng
- Luồng không khí ổn định
- Đường kính: 4 "
- Công suất: 2.74~ 13.36 m3/min
- Áp lực: 0 ~ 8000 mmAg
- Công suất động cơ :7.5~25 HP
- Giảm 5dB tiếng ồn,
- Tiêu thụ năng lượng và độ rung thấp

Bảng thông số kỹ thuật chung của Series LT-100 máy thổi khí longtech

TYPE rpm Công suất: Qs(m3/h)      Áp lực: PRESSURE(mmAq)         Động cơ: La(kW)
1000mmAg 2000mmAg 3000mmAg 4000mmAg 5000mmAg 6000mmAg 7000mmAg 8000mmAg
m3/h kw m3/h kw m3/h kw m3/h kw m3/h kw m3/h kw m3/h kw m3/h kw
LT100 850 348 1.57 311.4 3 279 4.31 249.6 5.51 224.4 6.63 201.6 7.66 181.8 8.62 164.4 9.51
1000 423.6 1.84 387 3.53 354.6 5.07 325.2 6.49 300 7.8 277.2 9.01 257.4 10.14 240 11.19
1150 481.8 2.12 462.6 4.05 430.2 5.83 400.8 7.46 375.6 8.97 352.8 10.36 333 11.66 315.6 12.86
1300 574.8 2.4 538.2 4.58 505.8 6.59 476.4 8.43 451.2 10.14 428.4 11.71 408.6 13.18 391.2 14.54
1450 650.4 2.67 613.8 5.11 581.4 7.35 552 9.41 526.8 11.31 504 13.06 484.2 14.7 466.8 16.22
1600 726 2.95 689.4 5.64 657 8.11 627.6 10.38 602.4 12.47 579.6 14.42 559.8 16.22 542.4 17.9
1750 801.6 3.23 765 6.17 732.6 8.87 703.2 11.35 678 13.64 655.2 15.77 635.4 17.74 618 19.57