0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt RY50-32-200A lưu lượng 16 m3/h, công suất 4 kW, cột áp 32 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY50-32-250A
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 16 m3/h;Công suất 7.5kw;Cột áp 60m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Áp suất làm việc tối đa trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A

Áp suất làm việc tối đa trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A cần được hiểu chính xác theo thông số mà nhà sản xuất công bố. Tài liệu kỹ thuật quy định mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp của dòng RY được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar.

Điều này cho thấy cụm mặt bích của RY50-32-250A được thiết kế theo cấp chịu áp 16 bar. Tuy nhiên, tài liệu không khẳng định 16 bar chính là áp suất vận hành liên tục tối đa của riêng model RY50-32-250A trong mọi điều kiện nhiệt độ, vì vậy cần phân biệt rõ cấp áp suất mặt bích với áp suất thực tế của hệ thống.

Mặt bích RY50-32-250A thuộc cấp áp suất 16 bar

Mặt bích là vị trí kết nối Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A với đường ống hút và đường ống đẩy. Đây đồng thời là khu vực phải chịu áp suất của dầu truyền nhiệt trong quá trình bơm hoạt động.

Theo tài liệu nhà sản xuất, cả:

  • Mặt bích cửa hút.

  • Mặt bích cửa xả.

  • Các bộ phận chịu áp của bơm.

đều được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar.

Ý nghĩa của cấp áp suất 16 bar

Thông số 16 bar thể hiện cấp thiết kế chịu áp của mặt bích và các chi tiết chịu áp, qua đó xác định yêu cầu cơ khí đối với các vị trí kết nối đường ống.

Đối với RY50-32-250A, đặc điểm này rất quan trọng bởi bơm làm việc trong hệ thống tuần hoàn dầu nóng và phải duy trì độ kín tại các mối nối trong quá trình vận hành.

Cần phân biệt 16 bar với cột áp 60m của bơm

RY50-32-250A có điểm làm việc được nhà sản xuất công bố là lưu lượng 16 m³/h, cột áp 60 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 7,5 kW.

Cột áp 60 m và cấp áp suất mặt bích 16 bar là hai thông số hoàn toàn khác nhau.

Cột áp 60 m thể hiện năng lượng thủy lực mà bơm cung cấp cho dòng dầu tại điểm làm việc công bố. Trong khi đó, 16 bar là cấp áp suất thiết kế của mặt bích và các bộ phận chịu áp.

Vì vậy, không nên hiểu rằng RY50-32-250A tạo ra áp suất làm việc 16 bar chỉ vì mặt bích thuộc cấp 16 bar.

Áp suất thực tế phụ thuộc vào điểm làm việc của hệ thống

Áp suất thực tế tại mặt bích xả của RY50-32-250A phụ thuộc vào đặc tính của toàn bộ hệ thống như trở lực đường ống, van, thiết bị sử dụng nhiệt và trạng thái lưu lượng.

Tài liệu dòng RY cho biết đường đặc tính thể hiện quan hệ giữa lưu lượng Q và cột áp H tại tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, đồng thời yêu cầu điểm vận hành nằm trong vùng đặc tính phù hợp.

Do đó, khi đánh giá áp suất tại mặt bích, cần dựa trên điểm vận hành thực tế thay vì mặc định rằng bơm luôn làm việc ở 16 bar.

Kết cấu mặt bích phải duy trì độ kín khi vận hành dầu nóng

Ngoài áp suất, mặt bích của RY50-32-250A còn làm việc trong môi trường dầu truyền nhiệt có nhiệt độ cao. Dòng RY được thiết kế cho môi chất có nhiệt độ không vượt quá 350°C.

Điều này khiến chất lượng lắp ghép mặt bích đặc biệt quan trọng. Các bề mặt tiếp xúc, bu lông và kết nối đường ống phải được lắp đúng để duy trì độ kín khi hệ thống chịu đồng thời tác động của áp suất và nhiệt độ.

Không để tải trọng đường ống tác động lên mặt bích

Một yêu cầu rất quan trọng để bảo vệ mặt bích của RY50-32-250A là không sử dụng thân bơm hoặc mặt bích để chịu trọng lượng đường ống.

Nhà sản xuất yêu cầu đường hút và đường đẩy phải có giá đỡ hoặc hệ thống treo độc lập, không để trọng lượng đường ống truyền trực tiếp lên cửa hút, cửa xả hoặc thân bơm.

Hạn chế ứng suất cơ học tại mối nối

Nếu đường ống không được đỡ đúng, mặt bích có thể đồng thời chịu áp suất bên trong và lực cơ học từ trọng lượng đường ống. Điều này làm điều kiện làm việc của mối nối bất lợi hơn.

Vì vậy, bố trí giá đỡ đường ống độc lập là biện pháp quan trọng để mặt bích phát huy đúng khả năng chịu áp theo thiết kế.

Theo dõi áp suất cửa xả trong quá trình vận hành

Nhà sản xuất yêu cầu thường xuyên kiểm tra áp suất cửa xả cùng với độ rung, nhiệt độ ổ trục và nhiệt độ thân bơm.

Theo dõi áp suất giúp người vận hành phát hiện sớm tình trạng điểm làm việc thay đổi bất thường và kiểm soát điều kiện làm việc của mặt bích cũng như hệ thống đường ống.

Nếu áp suất thay đổi đột ngột so với trạng thái vận hành bình thường, cần kiểm tra hệ thống thay vì tiếp tục cho bơm hoạt động mà không xác định nguyên nhân.

16 bar không nên được gọi tùy ý là áp suất vận hành tối đa

Điểm cần đặc biệt lưu ý khi nói về áp suất làm việc tối đa trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A là tài liệu hiện tại chỉ xác nhận cấp áp suất 16 bar cho mặt bích và các bộ phận chịu áp.

Tài liệu chưa cung cấp bảng áp suất làm việc cho phép theo từng mức nhiệt độ của riêng RY50-32-250A. Vì vậy, không nên khẳng định rằng bơm được phép vận hành liên tục ở đúng 16 bar khi dầu ở mọi mức nhiệt, đặc biệt ở vùng nhiệt độ rất cao.

Nếu hệ thống dự kiến làm việc gần giới hạn áp suất của mặt bích, cần xác nhận thêm với nhà sản xuất về áp suất làm việc cho phép tại nhiệt độ vận hành thực tế.

Áp suất làm việc tối đa trên mặt bích của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A cần được hiểu dựa trên thông tin chính xác rằng mặt bích hút, mặt bích xả và các bộ phận chịu áp được chế tạo theo cấp áp suất 16 bar.

Thông số 16 bar thể hiện cấp thiết kế chịu áp của cụm mặt bích, trong khi áp suất vận hành thực tế phụ thuộc vào lưu lượng, cột áp và đặc tính của hệ thống. Với RY50-32-250A có điểm làm việc 16 m³/h – 60 m – 2.900 vòng/phút, cần theo dõi áp suất cửa xả thường xuyên, đỡ đường ống độc lập và không mặc định 16 bar là áp suất vận hành liên tục tối đa ở mọi nhiệt độ nếu chưa có xác nhận bổ sung của nhà sản xuất.



Nguyên lý hoạt động ly tâm lực hút của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A

Nguyên lý hoạt động ly tâm lực hút của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A dựa trên chuyển động quay của bánh công tác để tạo chênh lệch áp suất giữa khu vực cửa hút và cửa xả, từ đó hình thành dòng dầu tải nhiệt liên tục qua bơm. RY50-32-250A có điểm làm việc 16 m³/h, cột áp 60 m, tốc độ 2.900 vòng/phút, công suất trục 6,20 kW và động cơ 7,5 kW.

Bánh công tác là bộ phận tạo chuyển động ly tâm

Trong kết cấu dòng RY, cụm rôto gồm bánh công tác, trục bơm và đai ốc hãm bánh công tác. Trục nhận chuyển động từ động cơ và làm bánh công tác quay liên tục.

Khi bánh công tác quay, dầu tại khu vực tâm bánh công tác được gia tốc và chuyển dần ra phía ngoài. Quá trình này làm dầu nhận năng lượng cơ học từ bánh công tác, tạo thành dòng chảy hướng về phía cửa xả.

Đây là cơ sở của nguyên lý hoạt động ly tâm của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A.

Lực hút được hình thành do chênh lệch áp suất

Khi dầu tại tâm bánh công tác liên tục được đưa ra phía ngoài, áp suất tại khu vực tâm bánh công tác giảm xuống.

Sự chênh lệch áp suất này tạo điều kiện để dầu từ đường hút tiếp tục đi vào bơm. Vì vậy, “lực hút” của RY50-32-250A nên được hiểu là khả năng hút hình thành nhờ chênh lệch áp suất khi bánh công tác quay, không phải một lực hút độc lập.

Quá trình diễn ra liên tục:

Dầu đi vào cửa hút → đến tâm bánh công tác → được bánh công tác gia tốc → chuyển ra phía ngoài → đi tới cửa xả.

Cửa hút hướng trục đưa dầu vào tâm bánh công tác

Kết cấu dòng RY sử dụng cửa hút bố trí theo hướng trục, còn cửa xả được bố trí hướng tâm theo phương thẳng đứng.

Cách bố trí này phù hợp với dòng chuyển động qua bánh công tác. Dầu đi từ đường hút vào gần khu vực tâm bánh công tác, sau đó nhận năng lượng từ cánh bơm và chuyển dần ra phía ngoài trước khi thoát qua cửa xả.

Tốc độ 2.900 vòng/phút duy trì quá trình ly tâm

RY50-32-250A hoạt động ở tốc độ 2.900 vòng/phút. Tại điểm làm việc được công bố, bơm đạt lưu lượng 16 m³/h và cột áp 60 m.

Tốc độ quay của bánh công tác là yếu tố trực tiếp duy trì quá trình truyền năng lượng cho dòng dầu. Khi bánh công tác quay đúng tốc độ và đúng chiều, dầu liên tục được hút vào tâm và đẩy ra cửa xả.

Chiều quay đúng quyết định khả năng hút – đẩy

Theo tài liệu, khi quan sát từ phía khớp nối, trục bơm phải quay theo chiều kim đồng hồ.

Nếu động cơ quay sai chiều, bánh công tác không tạo được đặc tính dòng chảy theo thiết kế. Trong bảng xử lý sự cố, nhà sản xuất xác định chiều quay sai là một nguyên nhân khiến bơm không ra chất lỏng hoặc lưu lượng rất nhỏ.

Vì vậy, kiểm tra chiều quay là bước quan trọng để bảo đảm nguyên lý ly tâm lực hút của RY50-32-250A hoạt động đúng.

Mồi đầy dầu để hình thành lực hút ổn định

RY50-32-250A cần có đủ dầu trong thân bơm trước khi khởi động.

Nhà sản xuất yêu cầu mồi đầy môi chất vào thân bơm, đồng thời quay khớp nối bằng tay trong quá trình mồi để đẩy không khí ra ngoài.

Nếu trong thân bơm hoặc đường hút còn nhiều không khí, khả năng tạo dòng dầu liên tục tại tâm bánh công tác sẽ bị ảnh hưởng. Vì vậy, bơm phải được mồi đầy dầu trước khi động cơ bắt đầu quay.

Bánh công tác thông thoáng giúp duy trì lực hút

Bánh công tác phải sạch và không bị tắc để dòng dầu có thể đi qua bình thường.

Theo tài liệu, bánh công tác bị tắc có thể khiến lưu lượng hoặc cột áp thấp hơn thiết kế. Biện pháp xử lý là vệ sinh vị trí bị tắc.

Khi các đường dẫn trên bánh công tác thông thoáng, quá trình hút dầu vào tâm, gia tốc dầu và đưa dầu ra cửa xả được duy trì ổn định hơn.

Dòng hút cần được bảo đảm thông thoáng

Nguyên lý hút của RY50-32-250A còn phụ thuộc vào điều kiện đường ống phía hút.

Tài liệu yêu cầu giảm tối đa tổn thất cục bộ và hạn chế chiều cao hút. Đồng thời, trước khi vận hành phải súc rửa đường ống và bố trí bộ lọc tại đường hút để ngăn cặn, xỉ hàn và dị vật đi vào bánh công tác.
Đường hút thông thoáng giúp dầu đi vào tâm bánh công tác thuận lợi và duy trì khả năng hút liên tục của bơm.

Nguyên lý hoạt động ly tâm lực hút của Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-250A được hình thành khi bánh công tác quay ở tốc độ 2.900 vòng/phút, đưa dầu từ khu vực tâm bánh công tác ra phía ngoài, tạo chênh lệch áp suất để dầu mới liên tục đi vào cửa hút.

Quá trình hút dầu – truyền năng lượng ly tâm – đẩy dầu ra cửa xả diễn ra liên tục, giúp RY50-32-250A đạt điểm làm việc 16 m³/h và cột áp 60 m. Để nguyên lý này hoạt động ổn định, bơm cần được mồi đầy dầu, xả hết không khí, bảo đảm đúng chiều quay và giữ đường hút cùng bánh công tác luôn thông thoáng.




Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY







Bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt RY50-32-200A lưu lượng 16 m3/h, công suất 4 kW, cột áp 32 m

Bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt RY50-32-200A lưu lượng 16 m3/h, công suất 4 kW, cột áp 32 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt RY50-32-200A lưu lượng 16 m3/h, công suất 4 kW, cột áp 32 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 16/08/2026 20:17
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ